Anda di halaman 1dari 3

Các Quy định liên quan:

- QĐ số 1705/QĐ-VNPT-CNM-CLG về việc Ban hành Bộ quy định chỉ tiêu


quản lý chất lượng mạng – dịch vụ của VNPT.
- QĐ số 2123/QĐ-VNPT-CNM Về việc Ban hành “Quy định tạm thời chỉ tiêu
quản lý chất lượng mạng 4G/LTE của VNPT”.
I. Chỉ tiêu đánh giá vùng phủ 2G:
1. RxQual Sub:

No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [Min,2) Xanh lam Chất lượng rất tốt


2 [2,3) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
3 [3,4) Vàng Chất lượng trung bình
4 [4,6) Đỏ Chất lượng kém
5 (6,Max] Đen Chất lượng rất kém

2. Rxlev Sub:
No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [-65,Max] Xanh lam Chất lượng rất rất tốt


2 [-75,-65) Xanh lá cây đậm Chất lượng rất tốt
3 [-85,-75) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
4 [-95,-85) Vàng Chất lượng trung bình
5 [-105,-95) Đỏ Chất lượng kém
6 [Min,-105) Đen Chất lượng rất kém

3. 2G PS Download throughput
No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [128,Max) Xanh lam Chất lượng rất rất tốt


2 [64,128) Xanh lá cây đậm Chất lượng rất tốt
3 [32,64) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
4 [10,32) Vàng Chất lượng trung bình
5 [Min,10) Đỏ Chất lượng kém

II. Chỉ tiêu đánh giá vùng phủ 3G


1. RSCP:
No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [-65,Max] Xanh lam Chất lượng rất rất tốt


2 [-75,-65) Xanh lá cây đậm Chất lượng rất tốt
3 [-85,-75) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
4 [-95,-85) Vàng Chất lượng trung bình
5 [-105,-95) Đỏ Chất lượng kém
6 [Min,-105) Đen Chất lượng rất kém
2. EcNo:
No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [-6,Max] Xanh lam Chất lượng rất rất tốt


2 [-10,-6) Xanh lá cây đậm Chất lượng rất tốt
3 [-12,-10) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
4 [-15,-12) Vàng Chất lượng trung bình
5 [Min,-15) Đỏ Chất lượng kém

3. Pilot Pollution:
No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [Min,2) Xanh lam Chất lượng rất rất tốt


2 [2,3) Xanh lá cây đậm Chất lượng rất tốt
3 [3,4) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
4 [4,5) Vàng Chất lượng trung bình
5 [5,Max] Đỏ Chất lượng kém

4. 3G PS Download throughput:
No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [4000,Max) Xanh lam Chất lượng rất rất tốt


2 [2000,4000) Xanh lá cây đậm Chất lượng rất tốt
3 [1200,2000) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
4 [600,1200) Vàng Chất lượng trung bình
5 [384,600) Đỏ Chất lượng kém
6 [Min,384) Đen Chất lượng rất kém

5. 3G PS Upload throughput
No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [1200,Max) Xanh lam Chất lượng rất rất tốt


2 [800,1200) Xanh lá cây đậm Chất lượng rất tốt
3 [500,800) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
4 [300,500) Vàng Chất lượng trung bình
5 [100,300) Đỏ Chất lượng kém
6 [Min,100) Đen Chất lượng rất kém
III. Chỉ tiêu đánh giá vùng phủ 4G:
1. RSRP (Radio Signal Reported Power):

No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [-80,Max] Xanh lam Chất lượng rất rất tốt


2 [-90,-80) Xanh lá cây đậm Chất lượng rất tốt
3 [-100,-90) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
4 [-110,-100) Vàng Chất lượng trung bình
5 [-125,-110) Đỏ Chất lượng kém
6 [Min,-125) Đen Chất lượng rất kém
2. RSRQ (Received Signal Reported Quality):

No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [-5,Max] Xanh lam Chất lượng rất rất tốt


2 [-10,-5) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
3 [-14,-10) Vàng Chất lượng trung bình
4 [-20,-14) Đỏ Chất lượng kém
4 [Min,-20) Đen Chất lượng rất kém
3. SINR (Signal-to-Interference plus Noise Ratio):

No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [20,Max] Xanh lam Chất lượng rất rất tốt


3 [10,20) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
4 [0,10) Vàng Chất lượng trung bình
5 [-10,0) Đỏ Chất lượng kém
6 [Min,-10) Đen Chất lượng rất kém

4. 4G PS Download throughput: (Mbps)


No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [65,Max) Xanh lam Chất lượng rất rất tốt


2 [50,65) Xanh lá cây đậm Chất lượng rất tốt
3 [40,50) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
4 [20,40) Vàng Chất lượng trung bình
5 [4,20) Đỏ Chất lượng kém
6 [Min,4) Đen Chất lượng rất kém

5. 4G PS Upload throughput: (Mbps)


No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [20,Max) Xanh lam Chất lượng rất rất tốt


2 [15,20) Xanh lá cây đậm Chất lượng rất tốt
3 [10,15) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
4 [5,10) Vàng Chất lượng trung bình
5 [1,5) Đỏ Chất lượng kém
6 [Min,1) Đen Chất lượng rất kém
IV. Chỉ tiêu đánh giá chất lượng thoại: MOS

No Range Legend Màu sắc Định nghĩa

1 [4,Max] Xanh lam Chất lượng rất tốt


2 [3,4) Xanh lá cây nhạt Chất lượng tốt
3 [2,3) Vàng Chất lượng trung bình
4 [1,2) Đỏ Chất lượng kém
5 [Min,1) Đen Chất lượng rất kém